protestant reformation
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Phong trào Cải cách Kháng nghị: "Protestant Reformation" là một phong trào tôn giáo lớn ở thế kỷ 16, khởi đầu như một nỗ lực cải cách Giáo hội Công giáo La Mã và dẫn đến sự hình thành các giáo hội Kháng nghị (Tin Lành). Phong trào này đánh dấu sự chia rẽ trong Kitô giáo Tây phương.
Ví dụ sử dụng
- (Phong trào Cải cách Kháng nghị bắt đầu vào năm 1517 khi Martin Luther đóng 95 Luận đề của mình lên cửa nhà thờ.)
- (Một trong những nhân vật chủ chốt của Phong trào Cải cách Kháng nghị là John Calvin, người đã thiết lập thần học Cải cách ở Geneva.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to spark the Protestant Reformation": khơi mào cho Phong trào Cải cách Kháng nghị.
- Luther's actions sparked the Protestant Reformation across Europe. (Hành động của Luther đã khơi mào cho Phong trào Cải cách Kháng nghị trên khắp châu Âu.)
"the impact of the Protestant Reformation": tác động của Phong trào Cải cách Kháng nghị.
- The impact of the Protestant Reformation on education and literacy was profound. (Tác động của Phong trào Cải cách Kháng nghị đối với giáo dục và khả năng đọc viết là rất sâu sắc.)
Biến thể và từ gần giống
Reformation (danh từ): cuộc cải cách (thường viết hoa khi chỉ phong trào lịch sử này).
- The Reformation changed the religious landscape of Europe. (Cuộc Cải cách đã thay đổi bức tranh tôn giáo của châu Âu.)
Protestant (danh từ/tính từ): người Kháng nghị/Tin Lành; thuộc về Kháng nghị.
- He is a devout Protestant. (Ông ấy là một tín đồ Kháng nghị sùng đạo.)
Từ đồng nghĩa
- The Reformation: cuộc Cải cách (viết tắt phổ biến).
- The Protestant Revolt: cuộc nổi dậy Kháng nghị (thuật ngữ lịch sử, ít dùng hơn).
Các cụm từ liên quan
- Counter-Reformation: Phong trào Phản Cải cách (nỗ lực của Giáo hội Công giáo để đối phó với Cải cách Kháng nghị).
- The Counter-Reformation aimed to reaffirm Catholic doctrines. (Phong trào Phản Cải cách nhằm khẳng định lại các giáo lý Công giáo.)
Thành ngữ liên quan
- "a Protestant Reformation of [something]": một cuộc cải cách triệt để (dùng ẩn dụ).
- The new CEO initiated a Protestant Reformation of the company's outdated policies. (Vị CEO mới đã khởi xướng một cuộc cải cách triệt để các chính sách lỗi thời của công ty.)